Dấu hiệu suy hô hấp: Nhận biết sớm để phòng tránh biến chứng nguy hiểm

Suy hô hấp là một trong những tình trạng cấp cứu nguy hiểm, xảy ra khi hệ hô hấp không thể cung cấp đủ oxy hoặc loại bỏ CO₂ khỏi cơ thể. Việc nhận biết sớm dấu hiệu suy hô hấp giúp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như tổn thương não, tim hoặc thậm chí tử vong. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về các dấu hiệu suy hô hấp thường gặp, nguyên nhân, cách xử trí và biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe hô hấp hiệu quả.

1. Tổng quan về suy hô hấp

Suy hô hấp là tình trạng hệ hô hấp không đảm bảo được chức năng trao đổi khí bình thường, dẫn đến giảm nồng độ oxy trong máu hoặc tăng nồng độ CO₂. Đây là một cấp cứu y khoa nguy hiểm, có thể gây tổn thương não, tim và thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời.

Người bệnh có thể gặp suy hô hấp cấp (xảy ra đột ngột, cần cấp cứu ngay) hoặc suy hô hấp mạn tính (tiến triển chậm, thường gặp ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính – COPD, xơ phổi, hoặc hen phế quản).

2. Dấu hiệu suy hô hấp thường gặp

Biểu hiện suy hô hấp
Biểu hiện suy hô hấp

Nhận biết sớm dấu hiệu suy hô hấp là yếu tố then chốt để can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm như ngừng tim, tổn thương não hoặc tử vong. Các biểu hiện có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp, tùy mức độ suy hô hấp:

2.1. Khó thở

Đây là triệu chứng quan trọng nhất. Người bệnh thường thở nhanh (≥ 25 lần/phút), thở nông hoặc thở gắng sức. Trong tình trạng nặng, bệnh nhân phải sử dụng các cơ hô hấp phụ như cơ cổ, cơ vai, cơ ngực. Trẻ nhỏ có thể xuất hiện dấu hiệu co kéo hõm ức, cánh mũi phập phồng khi hít thở.

2.2. Tím tái

Do thiếu oxy máu, da, môi và đầu ngón tay có màu xanh tím. Đây là biểu hiện báo động cho thấy nồng độ oxy trong máu giảm trầm trọng. Nếu tím lan rộng toàn thân, bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần cấp cứu ngay.

2.3. Rối loạn ý thức

Khi não không được cung cấp đủ oxy hoặc tích tụ CO₂, bệnh nhân dễ bị lơ mơ, mất tập trung, kích thích vật vã, ngủ gà. Trong trường hợp nặng có thể hôn mê, ngừng thở. Đây là dấu hiệu muộn và cực kỳ nguy hiểm.

2.4. Ho, khò khè và ran phổi

Nhiều bệnh nhân suy hô hấp kèm theo ho dai dẳng, khò khè hoặc thở rít. Nghe phổi có thể phát hiện ran rít (hen), ran ẩm/nổ (viêm phổi, phù phổi). Những tiếng bất thường này giúp định hướng nguyên nhân gây suy hô hấp.

2.5. Dấu hiệu toàn thân

Ngoài các biểu hiện tại hệ hô hấp, người bệnh còn có:

  • Mạch nhanh (tachycardia), huyết áp dao động.

  • Toát mồ hôi lạnh, da ẩm.

  • Mệt mỏi, yếu cơ, giảm sức gắng sức.

👉 Khi thấy nhiều dấu hiệu suy hô hấp xuất hiện đồng thời, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc cấp cứu ngay lập tức.

3. Nguyên nhân gây suy hô hấp

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, thường gặp nhất gồm:

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): khí phế thủng, viêm phế quản mạn tính làm suy giảm chức năng hô hấp.

  • Hen phế quản: cơn hen cấp nặng gây tắc nghẽn đường thở.

  • Viêm phổi nặng hoặc phù phổi: ảnh hưởng đến khả năng trao đổi khí tại phổi.

  • Chấn thương ngực: gãy xương sườn, tràn khí/tràn dịch màng phổi.

  • Rối loạn thần kinh – cơ: bệnh nhược cơ, hội chứng Guillain-Barré gây yếu cơ hô hấp.

  • Ngộ độc, thuốc an thần quá liều: ức chế trung tâm hô hấp.

Việc xác định nguyên nhân giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, tránh tái phát.

Nguy nhân phổi bị suy hô hấp
Phế nang của phổi bình thường và phổi có dấu hiệu suy hô hấp

4. Cách xử trí khi có dấu hiệu suy hô hấp

Cách cấp cứu khi bị suy hô hấp
Cách cấp cứu khi bị suy hô hấp

Xử trí đúng cách có thể cứu sống bệnh nhân. Các bước cần thực hiện:

4.1. Sơ cứu ban đầu

  • Đặt bệnh nhân ở tư thế thoải mái, đầu cao.

  • Giữ đường thở thông thoáng, loại bỏ đờm dãi.

  • Gọi cấp cứu ngay lập tức.

4.2. Điều trị tại cơ sở y tế

  • Thở oxy: nâng nồng độ oxy máu.

  • Thông khí nhân tạo: đặt nội khí quản, thở máy nếu bệnh nhân không tự thở hiệu quả.

  • Điều trị nguyên nhân: dùng kháng sinh cho viêm phổi, thuốc giãn phế quản cho hen/COPD, lợi tiểu cho phù phổi, chống độc khi ngộ độc thuốc.

4.3. Theo dõi và dự phòng tái phát

Người bệnh mạn tính như COPD, hen cần tái khám định kỳ, tuân thủ thuốc, tiêm vắc xin cúm và phế cầu để giảm nguy cơ biến chứng.

5. Cách phòng ngừa suy hô hấp

Biết được các dấu hiệu suy hô hấp giúp bạn có biện pháp phòng bệnh tối ưu để bảo vệ sức khỏe:

  • Không hút thuốc lá, tránh khói thuốc thụ động.

  • Tiêm phòng đầy đủ: cúm, phế cầu.

  • Duy trì lối sống lành mạnh: ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập luyện đều đặn, ngủ đủ giấc.

  • Bảo vệ hệ hô hấp: đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt ở nơi ô nhiễm, bụi mịn.

  • Sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp: như thiết bị hỗ trợ hô hấp AirPhysio hoặc máy lọc không khí để giảm gánh nặng cho phổi.

Cách phòng ngừa suy hô hấp
Cách phòng ngừa suy hô hấp

  • Liên hệ để tư vấn và mua Airphysio: 088 682 7766
  • Mua trực tiếp sản phẩm AirPhysio tại đây.