Viêm phổi: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả
Viêm phổi là một trong những bệnh lý hô hấp thường gặp và nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi. Nhận biết sớm dấu hiệu viêm phổi và điều trị đúng cách sẽ giúp phòng tránh biến chứng nặng nề, bảo vệ sức khỏe. Hãy cùng Sakae Pharma tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
1. Tổng quan về viêm phổi
Viêm phổi là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay. Khi vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào phế nang (túi khí nhỏ trong phổi), chúng gây viêm và làm tích tụ dịch, cản trở quá trình trao đổi khí oxy – CO₂. Điều này khiến người bệnh gặp khó khăn trong hô hấp, dẫn đến tình trạng thiếu oxy cho các cơ quan trong cơ thể.
Đây là một bệnh lý có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và những người có hệ miễn dịch suy yếu (như bệnh nhân tiểu đường, HIV/AIDS, người đang điều trị ung thư). Đặc biệt, trẻ em dưới 5 tuổi và người trên 65 tuổi thường dễ gặp biến chứng nặng do sức đề kháng kém.
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phổi hiện vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi, chiếm khoảng 15% tổng số ca tử vong trong nhóm tuổi này. Ở người lớn, bệnh cũng là nguyên nhân nhập viện phổ biến, nhất là trong mùa lạnh và khi có dịch bệnh đường hô hấp lây lan.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm phổi như ho kéo dài, sốt cao, khó thở và đau ngực có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị viêm phổi.
2. Dấu hiệu viêm phổi thường gặp
Viêm phổi có thể khởi phát đột ngột hoặc tiến triển từ từ sau khi mắc các bệnh đường hô hấp khác như cảm cúm, viêm phế quản. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm phổi là yếu tố then chốt để chẩn đoán và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng nặng. Dưới đây là những triệu chứng điển hình:
2.1. Ho kéo dài
Ho là triệu chứng nổi bật nhất. Người bệnh thường ho liên tục, có thể là ho khan hoặc ho có đờm đặc màu vàng, xanh, đôi khi kèm lẫn máu. Ho nhiều về đêm làm giấc ngủ bị gián đoạn, gây mệt mỏi kéo dài. Trong nhiều trường hợp, cơn ho tăng dần về mức độ, đi kèm khó thở và đau tức ngực.
2.2. Sốt cao, ớn lạnh
Khi phổi bị viêm nhiễm, cơ thể phản ứng bằng cách tăng nhiệt độ để chống lại vi khuẩn, virus. Người bệnh thường sốt cao trên 38,5°C, kèm theo ớn lạnh, run rẩy, vã mồ hôi. Trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi đôi khi không sốt cao rõ rệt mà chỉ biểu hiện bằng sự lừ đừ, khó chịu, kém ăn.
2.3. Khó thở, thở nhanh
Do phế nang chứa dịch và mủ, quá trình trao đổi khí bị hạn chế, khiến người bệnh cảm thấy hụt hơi, khó thở. Một số trường hợp thở nhanh bất thường, cảm giác ngột ngạt rõ rệt khi vận động. Trẻ nhỏ có thể xuất hiện dấu hiệu rút lõm lồng ngực khi hít thở – một dấu hiệu cảnh báo suy hô hấp cần cấp cứu kịp thời.
2.4. Đau ngực
Cơn đau ngực do viêm phổi thường tăng lên khi hít thở sâu hoặc khi ho. Vị trí đau thường ở một bên phổi bị tổn thương, nhưng đôi khi lan sang vai hoặc lưng, dễ khiến người bệnh nhầm lẫn với các bệnh tim mạch hoặc đau cơ xương khớp.
2.5. Triệu chứng toàn thân
Ngoài những dấu hiệu hô hấp, bệnh nhân còn có thể gặp:
-
Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân do cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng để chống nhiễm trùng.
-
Vã mồ hôi nhiều, đặc biệt về đêm.
-
Trẻ em có biểu hiện bú kém, quấy khóc, khó ngủ, tím tái môi hoặc đầu chi.
👉 Nếu đồng thời xuất hiện nhiều dấu hiệu viêm phổi như trên, người bệnh cần đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh nguy cơ biến chứng nguy hiểm như áp xe phổi, suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.
3. Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi
Bệnh viêm phổi có nhiều nguyên nhân, phổ biến nhất gồm:
-
Vi khuẩn: như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae.
-
Virus: virus cúm, RSV, SARS-CoV-2.
-
Nấm: Candida, Histoplasma.
-
Yếu tố nguy cơ khác: hút thuốc lá, ô nhiễm không khí, bệnh mạn tính (COPD, hen suyễn, tiểu đường).
4. Chẩn đoán viêm phổi
Để xác định bệnh viêm phổi, bác sĩ thường:
-
Khám lâm sàng: nghe phổi phát hiện ran ẩm, ran nổ.
-
Chụp X-quang ngực: thấy hình ảnh tổn thương phổi.
-
Xét nghiệm máu: đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
-
Xét nghiệm đờm: tìm vi khuẩn, virus gây bệnh.
5. Cách điều trị viêm phổi hiệu quả
Điều trị viêm phổi cần kết hợp thuốc, chăm sóc và hỗ trợ hô hấp.
5.1. Điều trị bằng thuốc
-
Kháng sinh: dùng cho viêm phổi do vi khuẩn.
-
Thuốc kháng virus: khi nguyên nhân là cúm, RSV.
-
Thuốc hạ sốt, giảm đau: paracetamol, ibuprofen.
5.2. Chăm sóc tại nhà
-
Nghỉ ngơi đầy đủ, uống nhiều nước.
-
Ăn uống dinh dưỡng, tăng cường vitamin C.
-
Duy trì thông thoáng đường thở.
-
Sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp như AirPhysio: thiết bị này giúp tống dịch nhầy trong phổi, hỗ trợ cải thiện khả năng hô hấp, đặc biệt hữu ích cho người có nhiều đờm sau viêm phổi.
5.3. Trường hợp nặng
Người bệnh cần nhập viện để thở oxy, truyền dịch, thậm chí thở máy khi suy hô hấp nặng.
6. Biến chứng nguy hiểm của viêm phổi
Nếu không điều trị kịp thời, bệnh viêm phổi có thể dẫn đến:
-
Nhiễm trùng huyết.
-
Tràn dịch màng phổi.
-
Áp xe phổi.
7. Cách phòng ngừa viêm phổi
Phòng bệnh luôn là biện pháp tối ưu:
-
Không hút thuốc lá, tránh khói thuốc thụ động.
-
Tiêm phòng đầy đủ: vắc xin phế cầu, cúm mùa.
-
Ăn uống lành mạnh, tập luyện đều đặn.
-
Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt ở nơi ô nhiễm.
-
Sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp AirPhysio hoặc máy lọc không khí: giúp làm sạch đường thở, hỗ trợ phổi khỏe mạnh và giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp.
8. Kết luận
Viêm phổi là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể phòng tránh và điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Nhận biết các dấu hiệu viêm phổi, tuân thủ điều trị và áp dụng các biện pháp hỗ trợ như AirPhysio sẽ giúp cải thiện sức khỏe hô hấp, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Liên hệ để tư vấn và mua Airphysio: 088 682 7766
- Mua trực tiếp sản phẩm AirPhysio tại đây.